label nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

label

noun
/ˈleɪbl/
nhãn

Always read the label carefully.

Luôn đọc nhãn cẩn thận.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

label nghĩa là gì?

"label" nghĩa là nhãn; nhãn.

label phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈleɪbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "label"?

Always read the label carefully. (Luôn đọc nhãn cẩn thận.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll