Từ vựng
A2 · basic · oxford
lab
noun/læb/
phòng thí nghiệm
“a computer/research lab”
một phòng thí nghiệm máy tính/nghiên cứu
“a computer/research lab”
một phòng thí nghiệm máy tính/nghiên cứu
lab nghĩa là gì?
"lab" nghĩa là phòng thí nghiệm.
lab phát âm như thế nào?
Phiên âm: /læb/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "lab"?
a computer/research lab (một phòng thí nghiệm máy tính/nghiên cứu)