ladder nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

ladder

noun
/ˈlædə(r)//ˈlædər/
thang

to climb up/fall off a ladder

leo lên/rơi khỏi thang

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ladder nghĩa là gì?

"ladder" nghĩa là thang.

ladder phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlædə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ladder"?

to climb up/fall off a ladder (leo lên/rơi khỏi thang)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll