Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
laboratory
noun/ləˈbɒrətri//ˈlæbrətɔːri/
phòng thí nghiệm
“a clinical/research laboratory”
phòng thí nghiệm lâm sàng/nghiên cứu
“a clinical/research laboratory”
phòng thí nghiệm lâm sàng/nghiên cứu
laboratory nghĩa là gì?
"laboratory" nghĩa là phòng thí nghiệm.
laboratory phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ləˈbɒrətri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "laboratory"?
a clinical/research laboratory (phòng thí nghiệm lâm sàng/nghiên cứu)