labour nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

labour

noun
/ˈleɪbə(r)//ˈleɪbər/
lao động

manual labour (= work using your hands)

lao động chân tay (= làm việc bằng tay của bạn)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

labour nghĩa là gì?

"labour" nghĩa là lao động.

labour phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈleɪbə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "labour"?

manual labour (= work using your hands) (lao động chân tay (= làm việc bằng tay của bạn))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll