knock nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

knock

noun
/nɒk//nɑːk/
gõ cửa

There was a knock at the door.

Có tiếng gõ cửa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

knock nghĩa là gì?

"knock" nghĩa là gõ cửa; gõ cửa.

knock phát âm như thế nào?

Phiên âm: /nɒk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "knock"?

There was a knock at the door. (Có tiếng gõ cửa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll