keep nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

keep

verb
/kiːp/
giữ

He kept all her letters.

Anh ấy giữ tất cả những lá thư của cô ấy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

keep nghĩa là gì?

"keep" nghĩa là giữ.

keep phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kiːp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "keep"?

He kept all her letters. (Anh ấy giữ tất cả những lá thư của cô ấy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll