keyboard nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

keyboard

noun
/ˈkiːbɔːd//ˈkiːbɔːrd/
bàn phím

The program locks the keyboard until a password is given.

Chương trình khóa bàn phím cho đến khi được cấp mật khẩu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

keyboard nghĩa là gì?

"keyboard" nghĩa là bàn phím.

keyboard phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkiːbɔːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "keyboard"?

The program locks the keyboard until a password is given. (Chương trình khóa bàn phím cho đến khi được cấp mật khẩu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll