Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
kick
noun/kɪk/
cú đá
“the first kick of the game”
cú đá đầu tiên của trận đấu
“the first kick of the game”
cú đá đầu tiên của trận đấu
kick nghĩa là gì?
"kick" nghĩa là cú đá; cú đá.
kick phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "kick"?
the first kick of the game (cú đá đầu tiên của trận đấu)