justification nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

justification

noun
/ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/
sự biện minh

I can see no possible justification for any further tax increases.

tôi không thấy có lý do biện minh nào cho việc tăng thuế thêm nữa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

justification nghĩa là gì?

"justification" nghĩa là sự biện minh.

justification phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "justification"?

I can see no possible justification for any further tax increases. (tôi không thấy có lý do biện minh nào cho việc tăng thuế thêm nữa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll