Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
inch
noun/ɪntʃ/
inch
“She's a few inches taller than me.”
Cô ấy cao hơn tôi vài inch.
“She's a few inches taller than me.”
Cô ấy cao hơn tôi vài inch.
inch nghĩa là gì?
"inch" nghĩa là inch.
inch phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɪntʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "inch"?
She's a few inches taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi vài inch.)