inadequate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

inadequate

adjective
/ɪnˈædɪkwət/
không đầy đủ

inadequate supplies

nguồn cung cấp không đầy đủ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inadequate nghĩa là gì?

"inadequate" nghĩa là không đầy đủ.

inadequate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈædɪkwət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inadequate"?

inadequate supplies (nguồn cung cấp không đầy đủ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll