inchoate nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

inchoate

adjective
/ɪnˈkəʊeɪt/
bắt chước

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inchoate nghĩa là gì?

"inchoate" nghĩa là bắt chước.

inchoate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈkəʊeɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll