Eng
Scroll
inchoately nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
inchoately
adverb
một cách mơ hồ
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
inartistic
incentive
inch
inchoate
incidence
incident
incipient
incise
inclined
Câu hỏi thường gặp
inchoately nghĩa là gì?
"inchoately" nghĩa là một cách mơ hồ.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập