Từ vựng
C1 · advanced · oxford
inappropriate
adjective/ˌɪnəˈprəʊpriət/
không phù hợp
“inappropriate behaviour/language”
hành vi/ngôn ngữ không phù hợp
“inappropriate behaviour/language”
hành vi/ngôn ngữ không phù hợp
inappropriate nghĩa là gì?
"inappropriate" nghĩa là không phù hợp.
inappropriate phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌɪnəˈprəʊpriət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "inappropriate"?
inappropriate behaviour/language (hành vi/ngôn ngữ không phù hợp)