humanitarian nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

humanitarian

adjective
/hjuːˌmænɪˈteəriən//hjuːˌmænɪˈteriən/
nhân đạo

to provide humanitarian aid to the war zone

cung cấp viện trợ nhân đạo cho vùng chiến sự

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

humanitarian nghĩa là gì?

"humanitarian" nghĩa là nhân đạo.

humanitarian phát âm như thế nào?

Phiên âm: /hjuːˌmænɪˈteəriən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "humanitarian"?

to provide humanitarian aid to the war zone (cung cấp viện trợ nhân đạo cho vùng chiến sự)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll