Eng
Scroll
haughtily nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
haughtily
adverb
ngạo mạn
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
harvest
hat
hate
hatred
haughty
haunt
hauntingly
have
haven
Câu hỏi thường gặp
haughtily nghĩa là gì?
"haughtily" nghĩa là ngạo mạn.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập