hate nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

hate

noun
/heɪt/
ghét

She gave him a look of real hate.

Cô ném cho anh một cái nhìn thực sự căm ghét.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hate nghĩa là gì?

"hate" nghĩa là ghét; ghét.

hate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /heɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hate"?

She gave him a look of real hate. (Cô ném cho anh một cái nhìn thực sự căm ghét.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll