Từ vựng
A1 · basic · oxford
hat
noun/hæt/
mũ
“a straw/woolly hat”
một chiếc mũ rơm/mũ len
“a straw/woolly hat”
một chiếc mũ rơm/mũ len
hat nghĩa là gì?
"hat" nghĩa là mũ.
hat phát âm như thế nào?
Phiên âm: /hæt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "hat"?
a straw/woolly hat (một chiếc mũ rơm/mũ len)