hatred nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

hatred

noun
/ˈheɪtrɪd/
hận thù

He looked at me with intense hatred.

Anh ta nhìn tôi với ánh mắt căm thù mãnh liệt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hatred nghĩa là gì?

"hatred" nghĩa là hận thù.

hatred phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈheɪtrɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hatred"?

He looked at me with intense hatred. (Anh ta nhìn tôi với ánh mắt căm thù mãnh liệt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll