Từ vựng
C1 · advanced · oxford
harvest
noun/ˈhɑːvɪst//ˈhɑːrvɪst/
thu hoạch
“harvest time”
thời gian thu hoạch
“harvest time”
thời gian thu hoạch
harvest nghĩa là gì?
"harvest" nghĩa là thu hoạch; thu hoạch.
harvest phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈhɑːvɪst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "harvest"?
harvest time (thời gian thu hoạch)