Eng
Scroll
hauntingly nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
hauntingly
adverb
ám ảnh
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
hatred
haughtily
haughty
haunt
have
haven
have to
hazard
he
Câu hỏi thường gặp
hauntingly nghĩa là gì?
"hauntingly" nghĩa là ám ảnh.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập