future nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

future

adjective
/ˈfjuːtʃə(r)//ˈfjuːtʃər/
tương lai

The land will remain untouched for future generations to enjoy.

Vùng đất sẽ vẫn còn nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai tận hưởng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

future nghĩa là gì?

"future" nghĩa là tương lai; tương lai.

future phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfjuːtʃə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "future"?

The land will remain untouched for future generations to enjoy. (Vùng đất sẽ vẫn còn nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai tận hưởng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll