fortunate nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

fortunate

adjective
/ˈfɔːtʃənət//ˈfɔːrtʃənət/
may mắn

Remember those less fortunate than yourselves.

Hãy nhớ đến những người kém may mắn hơn mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fortunate nghĩa là gì?

"fortunate" nghĩa là may mắn.

fortunate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfɔːtʃənət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fortunate"?

Remember those less fortunate than yourselves. (Hãy nhớ đến những người kém may mắn hơn mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll