forthcoming nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

forthcoming

adjective
/ˌfɔːθˈkʌmɪŋ//ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/
sắp tới

the forthcoming elections

cuộc bầu cử sắp tới

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

forthcoming nghĩa là gì?

"forthcoming" nghĩa là sắp tới.

forthcoming phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "forthcoming"?

the forthcoming elections (cuộc bầu cử sắp tới)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll