fortunately nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

fortunately

adverb
/ˈfɔːtʃənətli//ˈfɔːrtʃənətli/
may mắn thay

I was late, but fortunately the meeting hadn't started.

Tôi đến muộn nhưng may thay cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fortunately nghĩa là gì?

"fortunately" nghĩa là may mắn thay.

fortunately phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfɔːtʃənətli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fortunately"?

I was late, but fortunately the meeting hadn't started. (Tôi đến muộn nhưng may thay cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll