formulate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

formulate

verb
/ˈfɔːmjuleɪt//ˈfɔːrmjuleɪt/
xây dựng

formulate something, to formulate a policy/theory/plan/proposal

hình thành một cái gì đó, hình thành một chính sách/lý thuyết/kế hoạch/đề xuất

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

formulate nghĩa là gì?

"formulate" nghĩa là xây dựng.

formulate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfɔːmjuleɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "formulate"?

formulate something, to formulate a policy/theory/plan/proposal (hình thành một cái gì đó, hình thành một chính sách/lý thuyết/kế hoạch/đề xuất)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll