forth nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

forth

adverb
/fɔːθ//fɔːrθ/
ra

They set forth at dawn.

Họ khởi hành vào lúc bình minh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

forth nghĩa là gì?

"forth" nghĩa là ra.

forth phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fɔːθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "forth"?

They set forth at dawn. (Họ khởi hành vào lúc bình minh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll