exhibit nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

exhibit

noun
/ɪɡˈzɪbɪt/
triển lãm

The museum contains some interesting exhibits on Spanish rural life.

Bảo tàng chứa một số triển lãm thú vị về cuộc sống nông thôn Tây Ban Nha.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

exhibit nghĩa là gì?

"exhibit" nghĩa là triển lãm; triển lãm.

exhibit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪɡˈzɪbɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "exhibit"?

The museum contains some interesting exhibits on Spanish rural life. (Bảo tàng chứa một số triển lãm thú vị về cuộc sống nông thôn Tây Ban Nha.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll