Từ vựng
A1 · basic · oxford
exercise
noun/ˈeksəsaɪz//ˈeksərsaɪz/
tập thể dục
“Swimming is good exercise.”
Bơi lội là bài tập tốt.
“Swimming is good exercise.”
Bơi lội là bài tập tốt.
exercise nghĩa là gì?
"exercise" nghĩa là tập thể dục; tập thể dục.
exercise phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈeksəsaɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "exercise"?
Swimming is good exercise. (Bơi lội là bài tập tốt.)