existence nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

existence

noun
/ɪɡˈzɪstəns/
sự tồn tại

I was unaware of his existence until today.

Tôi đã không biết đến sự tồn tại của anh ấy cho đến ngày hôm nay.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

existence nghĩa là gì?

"existence" nghĩa là sự tồn tại.

existence phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪɡˈzɪstəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "existence"?

I was unaware of his existence until today. (Tôi đã không biết đến sự tồn tại của anh ấy cho đến ngày hôm nay.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll