exile nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

exile

noun
/ˈeksaɪl/
lưu đày

“a place of exile”

nơi lưu đày

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

exile nghĩa là gì?

"exile" nghĩa là lưu đày.

exile phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈeksaɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "exile"?

a place of exile (nơi lưu đày)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll