exert nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

exert

verb
/ɪɡˈzɜːt//ɪɡˈzɜːrt/
gắng sức

He exerted all his authority to make them accept the plan.

Anh ta dùng mọi quyền hạn của mình để khiến họ chấp nhận kế hoạch.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

exert nghĩa là gì?

"exert" nghĩa là gắng sức.

exert phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪɡˈzɜːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "exert"?

He exerted all his authority to make them accept the plan. (Anh ta dùng mọi quyền hạn của mình để khiến họ chấp nhận kế hoạch.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll