ethic nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

ethic

noun
/ˈeθɪk/
đạo đức

professional/business/medical ethics

đạo đức nghề nghiệp/kinh doanh/y tế

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ethic nghĩa là gì?

"ethic" nghĩa là đạo đức.

ethic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈeθɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ethic"?

professional/business/medical ethics (đạo đức nghề nghiệp/kinh doanh/y tế)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll