ethnic nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

ethnic

adjective
/ˈeθnɪk/
dân tộc

ethnic background/origin

nguồn gốc dân tộc/nguồn gốc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ethnic nghĩa là gì?

"ethnic" nghĩa là dân tộc.

ethnic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈeθnɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ethnic"?

ethnic background/origin (nguồn gốc dân tộc/nguồn gốc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll