Từ vựng
C1 · advanced · oxford
empirical
adjective/ɪmˈpɪrɪkl/
thực nghiệm
“empirical evidence/knowledge/research”
bằng chứng thực nghiệm/kiến thức/nghiên cứu
“empirical evidence/knowledge/research”
bằng chứng thực nghiệm/kiến thức/nghiên cứu
empirical nghĩa là gì?
"empirical" nghĩa là thực nghiệm.
empirical phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɪmˈpɪrɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "empirical"?
empirical evidence/knowledge/research (bằng chứng thực nghiệm/kiến thức/nghiên cứu)