employment nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

employment

noun
/ɪmˈplɔɪmənt/
việc làm

full-time/part-time employment

việc làm toàn thời gian/bán thời gian

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

employment nghĩa là gì?

"employment" nghĩa là việc làm.

employment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈplɔɪmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "employment"?

full-time/part-time employment (việc làm toàn thời gian/bán thời gian)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll