emotionally nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

emotionally

adverb
/ɪˈməʊʃənəli/
về mặt cảm xúc

emotionally disturbed children

trẻ bị rối loạn cảm xúc

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

emotionally nghĩa là gì?

"emotionally" nghĩa là về mặt cảm xúc.

emotionally phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪˈməʊʃənəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "emotionally"?

emotionally disturbed children (trẻ bị rối loạn cảm xúc)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll