emphasis nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

emphasis

noun
/ˈemfəsɪs/
sự nhấn mạnh

Since the elections there has been a greater emphasis on education.

Kể từ cuộc bầu cử người ta đã chú trọng nhiều hơn đến giáo dục.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

emphasis nghĩa là gì?

"emphasis" nghĩa là sự nhấn mạnh.

emphasis phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈemfəsɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "emphasis"?

Since the elections there has been a greater emphasis on education. (Kể từ cuộc bầu cử người ta đã chú trọng nhiều hơn đến giáo dục.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll