employee nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

employee

noun
/ɪmˈplɔɪiː/
nhân viên

The firm has over 500 employees.

Công ty có hơn 500 nhân viên.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

employee nghĩa là gì?

"employee" nghĩa là nhân viên.

employee phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈplɔɪiː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "employee"?

The firm has over 500 employees. (Công ty có hơn 500 nhân viên.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll