employer nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

employer

noun
/ɪmˈplɔɪə(r)//ɪmˈplɔɪər/
chủ lao động

They're very good employers (= they treat the people that work for them well).

Họ là những người sử dụng lao động rất tốt (= họ đối xử tốt với những người làm việc cho họ).

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

employer nghĩa là gì?

"employer" nghĩa là chủ lao động.

employer phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈplɔɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "employer"?

They're very good employers (= they treat the people that work for them well). (Họ là những người sử dụng lao động rất tốt (= họ đối xử tốt với những người làm việc cho họ).)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll