empower nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

empower

verb
/ɪmˈpaʊə(r)//ɪmˈpaʊər/
trao quyền

The courts were empowered to impose the death sentence for certain crimes.

Tòa án được trao quyền để áp dụng hình phạt tử hình đối với một số tội phạm nhất định.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

empower nghĩa là gì?

"empower" nghĩa là trao quyền.

empower phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪmˈpaʊə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "empower"?

The courts were empowered to impose the death sentence for certain crimes. (Tòa án được trao quyền để áp dụng hình phạt tử hình đối với một số tội phạm nhất định.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll