Từ vựng
C1 · advanced · oxford
donor
noun/ˈdəʊnə(r)//ˈdəʊnər/
nhà tài trợ
“international aid donors (= countries that give money, etc. to help other countries)”
các nhà tài trợ viện trợ quốc tế (= các quốc gia cung cấp tiền, v.v. để giúp đỡ các quốc gia khác)