doubt nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

doubt

noun
/daʊt/
nghi ngờ

a feeling of doubt and uncertainty

một cảm giác nghi ngờ và không chắc chắn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

doubt nghĩa là gì?

"doubt" nghĩa là nghi ngờ; nghi ngờ.

doubt phát âm như thế nào?

Phiên âm: /daʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "doubt"?

a feeling of doubt and uncertainty (một cảm giác nghi ngờ và không chắc chắn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll