donate nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

donate

verb
/dəʊˈneɪt//ˈdəʊneɪt/
quyên góp

He donated thousands of pounds to charity.

Anh ấy đã quyên góp hàng ngàn bảng Anh cho tổ chức từ thiện.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

donate nghĩa là gì?

"donate" nghĩa là quyên góp.

donate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dəʊˈneɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "donate"?

He donated thousands of pounds to charity. (Anh ấy đã quyên góp hàng ngàn bảng Anh cho tổ chức từ thiện.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll