donation nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

donation

noun
/dəʊˈneɪʃn/
quyên góp

a generous/large/small donation

một khoản đóng góp hào phóng/lớn/nhỏ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

donation nghĩa là gì?

"donation" nghĩa là quyên góp.

donation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dəʊˈneɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "donation"?

a generous/large/small donation (một khoản đóng góp hào phóng/lớn/nhỏ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll