Từ vựng
A2 · basic · oxford
double
adjective/ˈdʌbl/
gấp đôi
“a double helping”
sự giúp đỡ gấp đôi
“a double helping”
sự giúp đỡ gấp đôi
double nghĩa là gì?
"double" nghĩa là gấp đôi; gấp đôi; gấp đôi; gấp đôi; gấp đôi.
double phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈdʌbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "double"?
a double helping (sự giúp đỡ gấp đôi)