dispute nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

dispute

noun
/dɪˈspjuːt/
tranh chấp

industrial/pay disputes

tranh chấp công nghiệp/tiền lương

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dispute nghĩa là gì?

"dispute" nghĩa là tranh chấp; tranh chấp.

dispute phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈspjuːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dispute"?

industrial/pay disputes (tranh chấp công nghiệp/tiền lương)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll