dispose nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

dispose

verb
/dɪˈspəʊz/
vứt bỏ

The visitors disposed themselves in a circle round the statue.

Các du khách xếp thành một vòng tròn quanh bức tượng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dispose nghĩa là gì?

"dispose" nghĩa là vứt bỏ.

dispose phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈspəʊz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dispose"?

The visitors disposed themselves in a circle round the statue. (Các du khách xếp thành một vòng tròn quanh bức tượng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll