displace nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

displace

verb
/dɪsˈpleɪs/
thay thế

Gradually factory workers have been displaced by machines.

Dần dần công nhân nhà máy đã bị máy móc thay thế.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

displace nghĩa là gì?

"displace" nghĩa là thay thế.

displace phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪsˈpleɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "displace"?

Gradually factory workers have been displaced by machines. (Dần dần công nhân nhà máy đã bị máy móc thay thế.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll